Bản dịch của từ 𢻰 trong tiếng Việt

𢻰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇN/AN/AN/A

𢻰 (Động từ)

gǎi
01

Cùng nghĩa với chữ '', cũng mang ý nghĩa sửa đổi, cải tiến.

同“攺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với 'cải' trong tiếng Việt, tức là sửa đổi, thay đổi cho tốt hơn (nhớ câu thành ngữ 'cải thiện cuộc sống').

同“改”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢻰
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巳,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép