Bản dịch của từ 𢻰 trong tiếng Việt
𢻰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎi | ㄍㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𢻰 (Động từ)
【gǎi】
01
Cùng nghĩa với chữ '攺', cũng mang ý nghĩa sửa đổi, cải tiến.
同“攺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với 'cải' trong tiếng Việt, tức là sửa đổi, thay đổi cho tốt hơn (nhớ câu thành ngữ 'cải thiện cuộc sống').
同“改”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
