Bản dịch của từ 𢻵 trong tiếng Việt

𢻵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𢻵 (Danh từ)

01

Mũi tên giấu trong ống tre, đặt trong tay áo để bắn lén, gọi là 'mũi tên tay áo' (như trong phim cổ trang Việt Nam).

装在竹简内置于袖中发射的暗箭,即袖箭。

Ví dụ
𢻵
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𢂤
Hình thái radical:
⿰,巿,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép