Bản dịch của từ 𢻸 trong tiếng Việt

𢻸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𢻸 (Danh từ)

jūn
01

Giống như chữ “”, chỉ vùng đất canh tác, ruộng đất cần cù chăm bón (nhớ câu 'quân chăm ruộng đất, mùa màng bội thu').

同“畇”。恳田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢻸
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,匀,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép