Bản dịch của từ 𢻹 trong tiếng Việt

𢻹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

𢻹 (Tính từ)

01

Đồ vật bị nứt, có vết rạn như vết nứt trên gốm sứ (như chiếc bình bị bể nhẹ).

器物出现裂纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢻹
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,比,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép