Bản dịch của từ 𢻼 trong tiếng Việt

𢻼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

𢻼 (Động từ)

dān
01

Cùng nghĩa với chữ “”. Hành động châm, đâm, hoặc đánh nhẹ (như khi dùng dao hoặc vật nhọn chích vào). (Dễ nhớ: chữ này giống như hành động ‘đâm’ trong tiếng Việt)

同“抌”。刺,击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢻼
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冘,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丿乚丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép