ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢻾
Bảng phân tích âm vị 𢻾
Sàn
Cùng nghĩa với '散' - tan ra, tản mát như mây khói bay xa
同“散”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép