Bản dịch của từ 𢼆 trong tiếng Việt

𢼆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𢼆 (Động từ)

guǐ
01

Giống như chữ 𢻵, dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan (như quải tay, quải chân)

同“𢻵”。

Ví dụ
𢼆
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,巿,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép