Bản dịch của từ 𢼋 trong tiếng Việt

𢼋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𢼋 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “𢻵”. Hành động rút mũi tên để bắn (như rút tên ra khỏi cung để bắn). (Hình ảnh dễ nhớ: rút tên như rút kim, chữ kê đọc gần giống, dễ liên tưởng)

同“𢻵”。拔箭射物。

Ví dụ
𢼋
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿰,𪩲,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép