Bản dịch của từ 𢼖 trong tiếng Việt

𢼖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄣˇN/AN/AN/A

𢼖 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự nhanh nhẹn, tinh tế (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'mẫn' trong tiếng Việt: nhanh mẫn, nhạy bén).

同“敃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢼖
Bính âm:
【ㄇㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿰,&Z5-02;,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép