Bản dịch của từ 𢼚 trong tiếng Việt

𢼚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𢼚 (Danh từ)

è
01

Tiếng cười, lời nói vui vẻ, như khi trò chuyện thân mật (gợi nhớ tiếng cười vui vẻ trong câu chuyện bạn bè).

〔~𣤈〕笑语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢼚
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,戹,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép