Bản dịch của từ 𢼞 trong tiếng Việt
𢼞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuā | ㄕㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𢼞 (Động từ)
【shuā】
01
Cùng nghĩa với 'chải', tức là hành động dùng bàn chải hoặc vật dụng để làm sạch bề mặt (như chải răng, quét nhà). Hình ảnh dễ nhớ: 'xoát' như tiếng chải răng, quét nhà sạch sẽ.
同“刷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
