ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢼟
Bảng phân tích âm vị 𢼟
Wǎng
Đày ải, trục xuất (như bị 'vãng' đi nơi khác)
放逐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giống nghĩa với chữ '枉' (nghĩa là uốn cong, sai lệch)
同“枉”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép