Bản dịch của từ 𢼢 trong tiếng Việt

𢼢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𢼢 (Động từ)

shā
01

Giết, sát hại (như trong câu 'sát thủ' nghĩa là kẻ giết người)

同“杀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢼢
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,杀,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép