Bản dịch của từ 𢼫 trong tiếng Việt

𢼫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𢼫 (Danh từ)

jiào
01

Giống như chữ 𤉧, chỉ vật liệu gỗ dùng để nhóm lửa nấu ăn (gỗ để đun bếp)

同“𤉧”。交炊木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢼫
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Hình thái radical:
⿰,⿳,㐅,㐅,㐅,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép