Bản dịch của từ 𢼳 trong tiếng Việt

𢼳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𢼳 (Danh từ)

kuāng
01

Vùng đất bao quanh vườn, như hàng rào hay bờ bao (nhớ đến 'quang' là vùng sáng bao quanh).

园圃的四周。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢼳
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
𢼑
Hình thái radical:
⿰,匡,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép