Bản dịch của từ 𢼷 trong tiếng Việt
𢼷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𢼷 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ 'bại' trong tiếng Việt, nghĩa là thất bại, thua cuộc (dễ nhớ vì vần với 'bại').
同“败”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ 'đoạn', nghĩa là phần, đoạn (như một đoạn phim hay đoạn văn).
同“段”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
