Bản dịch của từ 𢼷 trong tiếng Việt

𢼷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄞˋN/AN/AN/A

𢼷 (Tính từ)

01

Giống như chữ 'bại' trong tiếng Việt, nghĩa là thất bại, thua cuộc (dễ nhớ vì vần với 'bại').

同“败”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ 'đoạn', nghĩa là phần, đoạn (như một đoạn phim hay đoạn văn).

同“段”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢼷
Bính âm:
【ㄅㄞˋ】【BẠI】
Hình thái radical:
⿰,异,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丿丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép