Bản dịch của từ 𢼾 trong tiếng Việt

𢼾

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢼾 (Thán từ)

kuì
01

Cùng nghĩa với “”, diễn tả tiếng thở dài, than thở (như khi buồn hay tiếc nuối). Ví dụ: thở dài như tiếng 'khuý' trong lòng.

同“喟”。叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢼾
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,⺊,𠕁,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚一丨丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép