Bản dịch của từ 𢽃 trong tiếng Việt

𢽃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𢽃 (Động từ)

zhǐ
01

Khắc chế, kiềm chế (như trong câu 'khắc phục khó khăn')

尅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢽃
Bính âm:
【zhǐ】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
枉, 𢽗
Hình thái radical:
⿰,⿱,山,王,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép