Bản dịch của từ 𢽄 trong tiếng Việt

𢽄

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𢽄 (Trạng từ)

tǐng
01

Giống chữ “𢌦”, nhớ như chữ 'đính' trong tiếng Việt (cố định, chắc chắn).

同“𢌦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý chỉ sự tận cùng, hết sạch (như 'đính điểm' là chấm hết).

尽也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢽄
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐÍNH】
Hình thái radical:
⿰,廷,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一乚乚丶丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép