Bản dịch của từ 𢽞 trong tiếng Việt

𢽞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𢽞 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là đánh hoặc phạt (như trong câu ‘thát tội’ – đánh tội). Chữ này là chữ định hình trong văn tự nước Sở, dễ nhớ vì âm gần giống ‘thát’ trong tiếng Việt.

同“撻”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là cầm, nắm giữ (như ‘chấp’ trong tiếng Việt).

同“執”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢽞
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,幸,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép