Bản dịch của từ 𢽠 trong tiếng Việt

𢽠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

𢽠 (Động từ)

zhēng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là triệu tập, dấu hiệu (như trong từ “triệu trưng” - triệu tập, gọi đến).

同“徵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢽠
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,山,一,壬,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép