Bản dịch của từ 𢽫 trong tiếng Việt
𢽫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huài | ㄏㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𢽫 (Tính từ)
【huài】
01
Theo 《中华字海》, nghĩa giống chữ “坏” (xấu, hỏng) – dễ nhớ như “hoại” trong tiếng Việt nghĩa là hư hỏng.
《中华字海》同“坏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo 《异体字字典》, đồng nghĩa với chữ “𢾣” (biến thể cùng nghĩa).
《异体字字典》同“𢾣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
