Bản dịch của từ 𢽮 trong tiếng Việt

𢽮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𢽮 (Động từ)

shā
01

Giết, sát hại (như trong câu 'sát thủ' nghĩa là kẻ giết người)

同“杀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢽮
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,亠,夂,小,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丶乚丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép