Bản dịch của từ 𢽳 trong tiếng Việt

𢽳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

𢽳 (Tính từ)

chuí
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm tương tự (nhớ chữ này như từ đồng âm với 'xuy' trong tiếng Việt).

同“㪔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢽳
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【XUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𣏟,攵,〾,⿰,林,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿乚一丨丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép