ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢽼
Bảng phân tích âm vị 𢽼
Nán
(〈喃〉) số đếm cho năm, tháng; như đếm năm tháng trôi qua (giúp nhớ: 'nán' giống 'năm', liên quan đến thời gian)
〈喃〉义为数年数月之数。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép