Bản dịch của từ 𢽼 trong tiếng Việt

𢽼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𢽼 (Danh từ)

nán
01

(〈〉) số đếm cho năm, tháng; như đếm năm tháng trôi qua (giúp nhớ: 'nán' giống 'năm', liên quan đến thời gian)

〈喃〉义为数年数月之数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢽼
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿺,巴,𢼂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一乚丿丶丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép