Bản dịch của từ 𢾀 trong tiếng Việt

𢾀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇN/AN/AN/A

𢾀 (Danh từ)

01

Bạn đồng hành, người cùng đi (như bạn đỗ bên cạnh)

伴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢾀
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỖ】
Hình thái radical:
⿰,者,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨乚一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép