ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢾀
Bảng phân tích âm vị 𢾀
Dǔ
Bạn đồng hành, người cùng đi (như bạn đỗ bên cạnh)
伴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép