Bản dịch của từ 𢾃 trong tiếng Việt

𢾃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

𢾃 (Tính từ)

cán
01

Giống như chữ “𣦼”, nghĩa là còn sót lại, không nguyên vẹn (dễ nhớ như 'còn tàn dư').

同“𣦼”。残。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢾃
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Hình thái radical:
⿰,𠧪,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丿丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép