ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢾆
Bảng phân tích âm vị 𢾆
Kāi
Giống như từ '揩', nghĩa là lau chùi, chà xát để sạch (nhớ cách lau sạch như khi 'khai' mở cửa sổ cho sáng).
同“揩”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép