Bản dịch của từ 𢾐 trong tiếng Việt

𢾐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

𢾐 (Động từ)

01

Giống như chữ , nghĩa là 'thổi' hay 'phun ra' (như thổi gió, thổi lửa).

同“㪢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢾐
Bính âm:
【ㄔㄨㄟˊ】【SUY】
Các biến thể:
捎, 㪢
Hình thái radical:
⿰,叜,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶丿丿丶乚丶丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép