Bản dịch của từ 𢾒 trong tiếng Việt

𢾒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𢾒 (Danh từ)

kuài
01

Tiền bạc, đồng tiền (giống như từ 'khoái' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến tiền)

同“㪡”。钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢾒
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿰,𡧱,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨一丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép