Bản dịch của từ 𢾗 trong tiếng Việt
𢾗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𢾗 (Động từ)
【shù】
01
Cổ nghĩa giống chữ “数” (số), dùng để đếm, tính toán; ví dụ trong truyện 'Kim Bình Mai' đoạn 47 có câu: “Cùng phân chia hàng hóa, quần áo từng phần từng phần.” (giúp nhớ chữ này liên quan đến việc đếm chia đều)
古同“数”。《金瓶梅》第四十七回:“并其段货衣服,点~均分。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
