Bản dịch của từ 𢾡 trong tiếng Việt

𢾡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𢾡 (Tính từ)

tàn
01

〔~~𣁜〕dáng vẻ không có văn hoa, đơn điệu như chữ thán (đơn giản, không hoa mỹ).

〔~~𣁜〕无文采的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢾡
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,炭,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丶丿丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép