Bản dịch của từ 𢾭 trong tiếng Việt

𢾭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

𢾭 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (phủ, bôi, trải ra như trải khăn trên bàn)

同“敷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢾭
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,尃,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一一丨丶一乚丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép