Bản dịch của từ 𢾼 trong tiếng Việt

𢾼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢾼 (Động từ)

nuò
01

Cùng nghĩa với chữ “” (nắm chặt, cầm lấy); nhớ như “nặc nô” (nô lệ bị cầm giữ) để dễ nhớ.

同“搦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢾼
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Các biến thể:
𢾲
Hình thái radical:
⿰,弱,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丶丶乚一乚丶丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép