Bản dịch của từ 𢿒 trong tiếng Việt

𢿒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𢿒 (Động từ)

guàn
01

Giống như chữ “” (quán) nghĩa là xuyên qua, nối liền như chiếc dây quấn quanh (nhớ chữ quán như quấn dây).

同“贯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢿒
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貫,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丨乚一一一丿丶丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép