ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢿞
Bảng phân tích âm vị 𢿞
N/A
Cùng nghĩa với “撩” (động tác gỡ, vén lên như vén áo, vén tóc), dễ nhớ như hành động “liệu” (liệu cơm gắp mắm) khi cần gỡ rối.
同“撩”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép