ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢿣
Bảng phân tích âm vị 𢿣
Qiāo
Giống chữ “敲” (gõ, đánh); thường dùng trong tên người (như gõ cửa, gõ trống)
同“敲”。人名用字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép