Bản dịch của từ 𢿽 trong tiếng Việt

𢿽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𢿽 (Danh từ)

chéng
01

Giống như chữ 𢿦, thường dùng để chỉ thành trì hoặc thành phố (nhớ đến 'thành' trong 'thành phố').

同“𢿦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢿽
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢿵
Hình thái radical:
⿰,牚,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丶乚丨乚一一乚乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép