Bản dịch của từ 𣀆 trong tiếng Việt
𣀆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𣀆 (Danh từ)
【qún】
01
Giống như chữ 𣀄, thường dùng để chỉ nhóm, bầy đàn (nhớ câu 'quần tụ thành nhóm').
同“𣀄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 𢽏, 㪊, 𣀄
- Hình thái radical:
- ⿰,羣,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麇
㪊
裙
帬
裠
䭽
㿏
宭
峮
䆽
羣
群
㪑
㪖
㪡
敲
斅
㪚
㪉
㪃
敽
㪕
㪨
㪬
蟞
䕣
龜
燷
燦
鎚
鳅
鍇
璵
嚉
㸁
嬵
