Bản dịch của từ 𣀉 trong tiếng Việt

𣀉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠN/AN/AN/A

𣀉 (Động từ)

cāo
01

Giống chữ '' nghĩa là thực hiện, thao tác (nhớ như thao tác trên máy tính).

同“操”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣀉
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
Các biến thể:
𢿾
Hình thái radical:
⿰,喿,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép