Bản dịch của từ 𣀔 trong tiếng Việt

𣀔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋN/AN/AN/A

𣀔 (Động từ)

chuàn
01

Nhẹ nhàng giã, giã sơ qua như giã gạo (giống như giã một chút cho mềm)

稍微舂一舂。

Ví dụ
02

Nhẹ nhàng nghiền, nghiền sơ qua (như nghiền một chút cho nhỏ)

稍微碾一碾。

Ví dụ
03

Dùng cối lăn lăn nhẹ qua, làm cho vật thể hơi dẹt hoặc mịn hơn

(用碌碡)轻微地轧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣀔
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【TOÀN】
Các biến thể:
𣫑, 𥲏
Hình thái radical:
⿰,算,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép