Bản dịch của từ 𣀔 trong tiếng Việt
𣀔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàn | ㄔㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𣀔 (Động từ)
【chuàn】
01
Nhẹ nhàng giã, giã sơ qua như giã gạo (giống như giã một chút cho mềm)
稍微舂一舂。
Ví dụ
02
Nhẹ nhàng nghiền, nghiền sơ qua (như nghiền một chút cho nhỏ)
稍微碾一碾。
Ví dụ
03
Dùng cối lăn lăn nhẹ qua, làm cho vật thể hơi dẹt hoặc mịn hơn
(用碌碡)轻微地轧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
