Bản dịch của từ 𣀜 trong tiếng Việt

𣀜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄟN/AN/AN/A

𣀜 (Động từ)

01

Đẩy nhẹ, như khi bạn dùng tay thôi cửa để mở ra (giúp nhớ: thôi cửa để mở)

推。疑同“㔣”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣀜
Bính âm:
【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Các biến thể:
㔣, 𣀡
Hình thái radical:
⿰,畾,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép