Bản dịch của từ 𣀮 trong tiếng Việt

𣀮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇN/AN/AN/A

𣀮 (Động từ)

rǎng
01

Cùng nghĩa với “” (cử, giật, xua đuổi); dễ nhớ như hành động “nhượng” tay giật lấy cái gì đó.

同“攘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣀮
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯỢNG】
Các biến thể:
攘, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,襄,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép