Bản dịch của từ 𣀷 trong tiếng Việt
𣀷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𣀷 (Động từ)
【chǎn】
01
Tính riêng từng phần, chia ra để tính (giống như 'sản' trong sản xuất, chia nhỏ từng phần để tính toán).
分开计算。中原官话。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 麗
- Hình thái radical:
- ⿰,麗,攴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧉
澧
浬
禮
理
豊
欚
㾖
锂
哩
峲
俚
敱
㪐
㪖
㪢
敥
㪨
斅
㪬
㩿
㪟
敯
敁
癰
䌮
鑠
䶈
䂂
䌱
齄
鷥
鱗
躛
蠳
驗
