Bản dịch của từ 𣀸 trong tiếng Việt

𣀸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𣀸 (Danh từ)

jiǎn
01

Giống như chữ '', chỉ vết chai sần trên da chân hoặc tay do ma sát lâu ngày (dễ nhớ vì 'kiển' nghe gần giống 'kiện' - vết chai cứng).

同“趼”。

Ví dụ
𣀸
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𣀺
Hình thái radical:
⿰,繭,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨乚丨乚乚丶丨丿丶丨乚一丨一丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép