Bản dịch của từ 𣀿 trong tiếng Việt

𣀿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𣀿 (Danh từ)

01

Tên địa danh thời Tây Chu, nay thuộc phía tây huyện Mê, tỉnh Thiểm Tây (nhớ như 'Tây' là hướng Tây, dễ liên tưởng vị trí địa lý).

西周时期地名,在今陕西省眉县西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣀿
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Hình thái radical:
⿰,⿱,⿰,⿱,夕,𢁳,⿱,夕,𢁳,火,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿乚丶一丿乚丶一丿乚丶丨乚丨丨乚丨丶丿丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép