Bản dịch của từ 𣁀 trong tiếng Việt

𣁀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𣁀 (Tính từ)

guǐ
01

Giống như chữ '𣀣', cùng nét nghĩa (nhớ như từ đồng âm trong tiếng Việt 'quải' nghĩa là buông thả).

同“𣀣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣁀
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
𣀣
Hình thái radical:
⿰,⿱,咸,觱,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨乚一乚丶丿一丿一丨乚一乚丶丿丿乚丿乚一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép