Bản dịch của từ 𣁁 trong tiếng Việt

𣁁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𣁁 (Danh từ)

wén
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: 'Văn' như trong tên người Việt quen thuộc).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣁁
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿱,人,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép