Bản dịch của từ 𣁓 trong tiếng Việt

𣁓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𣁓 (Danh từ)

wén
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại chim nước (giống vịt trời) quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, dễ nhớ vì âm “vân” gần giống với “vịt” trong tiếng Việt.

同“鳼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣁓
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,&P7-03;,文
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép