Bản dịch của từ 𣁢 trong tiếng Việt

𣁢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𣁢 (Danh từ)

01

Một loài thú có thân hình giống chó, trên mình có các vằn sọc như vằn vện (giúp nhớ: 'bích' như 'bịch' sọc vằn).

一种像狗而身上有斑纹的兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣁢
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,敝,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép